Quản trị doanh nghiệp là gì? Quản trị doanh nghiệp đề cập đến hệ thống điều hành và giám sát các hoạt động kinh doanh. Mục tiêu của quản trị doanh nghiệp là tạo ra sự hài hòa giữa quyền lợi của các bên liên quan như nhà đầu tư, ban lãnh đạo, người tiêu dùng và đối tác. HappyTime giới thiệu về các lĩnh vực chủ chốt, chức năng cốt lõi và những nguyên tắc vàng giúp quản trị doanh nghiệp hiệu quả.

Mục lục

Quản trị doanh nghiệp là gì?

Quản trị doanh nghiệp là một khái niệm bao quát, chỉ hệ thống điều hành và giám sát hoạt động của một tổ chức kinh doanh. Khái niệm này bao gồm các nguyên tắc, cơ chế và quy định nhằm đảm bảo sự vận hành hiệu quả của doanh nghiệp.

Mục tiêu chính của quản trị doanh nghiệp là tạo ra sự hài hòa giữa quyền lợi của nhiều bên có liên quan. Những bên này có thể bao gồm các nhà đầu tư, ban lãnh đạo, người tiêu dùng, đối tác cung ứng, chủ nợ, cơ quan nhà nước và xã hội nói chung. Thông qua việc cân bằng lợi ích của các bên, quản trị doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự phát triển bền vững của tổ chức.

Quản trị doanh nghiệp là gì?
Quản trị doanh nghiệp là gì?

Phân biệt quản trị doanh nghiệp với quản trị kinh doanh

Hiểu rõ khái niệm quản trị doanh nghiệp là gì và những điểm khác biệt giữa quản trị doanh nghiệp và quản trị kinh doanh giúp nắm vững kiến thức nền tảng về cách thức vận hành một doanh nghiệp hiệu quả. Tuy nhiên, quản trị doanh nghiệp và quản trị kinh doanh thường xuyên bị nhầm lẫn do có nhiều điểm tương đồng. Tuy nhiên, hai lĩnh vực này có những điểm khác biệt quan trọng, thể hiện qua 4 đặc điểm chính sau:

Bảng phân biệt quản trị doanh nghiệp với quản trị kinh doanh
Bảng phân biệt quản trị doanh nghiệp với quản trị kinh doanh

Một số lĩnh vực chủ chốt trong quản trị doanh nghiệp

Quản trị doanh nghiệp bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau, mỗi lĩnh vực đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động hiệu quả và thành công của doanh nghiệp. Dưới đây là một số lĩnh vực chủ chốt:

Quản trị chiến lược – Strategic Management

Quản trị chiến lược là quá trình lập kế hoạch và thực thi các kế hoạch tổng thể để tạo lợi thế cạnh tranh và đạt mục tiêu dài hạn. Quy trình gồm năm bước chính:

  • Đánh giá tình hình: Khảo sát các yếu tố nội ngoại, như thị trường, khách hàng, kinh tế, xã hội, công nghệ và đối thủ.
  • Thiết lập mục tiêu: Xác định các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính.
  • Nhận diện cơ hội và thách thức: Phân tích môi trường kinh doanh để xác định cơ hội và thách thức.
  • Hoạch định chiến lược: Xây dựng kế hoạch tổng thể về hướng phát triển, quyết định lĩnh vực hoạt động và vị thế cạnh tranh.
  • Thực thi và giám sát: Triển khai và theo dõi chiến lược để đảm bảo hiệu quả.

Quản trị tài chính – Financial Management

Quản trị tài chính điều hành và phân bổ nguồn lực tài chính nhằm đảm bảo hoạt động kinh doanh hiệu quả và đạt mục tiêu tài chính. Các hoạt động chính bao gồm:

  • Hoạch định ngân sách: Dự báo doanh thu, chi phí và phân bổ nguồn lực.
  • Quản lý dòng tiền: Theo dõi và dự báo dòng tiền, quản lý quỹ dự phòng và khoản vay ngắn hạn.
  • Quản lý đầu tư: Hướng dẫn đầu tư tài sản và dự án mới, đánh giá rủi ro và lợi nhuận.

Quản trị Marketing – Marketing Management

Quản trị Marketing hoạch định, thực thi và đánh giá các chiến lược tiếp thị để đạt mục tiêu kinh doanh và tạo giá trị cho khách hàng. Các hoạt động chính bao gồm:

  • Khảo sát thị trường: Thu thập và phân tích thông tin về nhu cầu và hành vi người tiêu dùng.
  • Xác định khách hàng mục tiêu: Phân đoạn thị trường và chọn nhóm khách hàng cụ thể.
  • Phát triển chiến lược marketing: Đặt mục tiêu, định vị sản phẩm, chọn kênh phân phối và quyết định giá cả.
  • Quảng bá và xây dựng thương hiệu: Tạo nhận diện và giá trị cho sản phẩm/dịch vụ.
  • Đánh giá hiệu quả: Theo dõi và điều chỉnh chiến lược marketing.

Quản trị nhân sự – Human Resource Management

Quản trị nhân sự trong quản trị doanh nghiệp là gì? Là quản lý và phát triển nguồn nhân lực để đạt mục tiêu tổ chức. Các hoạt động chính bao gồm:

  • Tuyển dụng và tuyển chọn: Xác định nhu cầu, quảng cáo, đánh giá và lựa chọn ứng viên.
  • Đào tạo và phát triển: Tổ chức các khóa đào tạo và hỗ trợ phát triển nghề nghiệp.
  • Quản lý hiệu suất: Đánh giá, thiết lập mục tiêu, cung cấp phản hồi và nâng cao hiệu suất.
  • Quản lý vấn đề nhân viên: Giải quyết xung đột, khiếu nại và hỗ trợ phát triển cá nhân.
Quản trị nhân sự là một trong những lĩnh vực chủ chốt
Quản trị nhân sự là một trong những lĩnh vực chủ chốt trong quản trị doanh nghiệp

Quản trị sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng – Production management and supply chain management

Quản trị sản xuất và chuỗi cung ứng đảm bảo quá trình tạo ra sản phẩm/dịch vụ và duy trì dòng chảy liên tục của nguyên vật liệu và thành phẩm.

Quản trị sản xuất:

  • Điều hành quy trình sản xuất: Lập kế hoạch, quản lý nguồn lực, kiểm soát chất lượng và áp dụng công nghệ.
  • Quản lý nguyên vật liệu: Đặt hàng, kiểm tra, kiểm soát tồn kho và tối ưu hóa sử dụng vật liệu.
  • Tối ưu hóa quy trình: Áp dụng Lean và Six Sigma để nâng cao hiệu suất và giảm lãng phí.
  • Quản lý nhân lực sản xuất: Tuyển dụng, đào tạo và quản lý hiệu suất.

Quản trị chuỗi cung ứng:

  • Xử lý đơn hàng: Quản lý từ nhận đơn đến giao hàng, đáp ứng yêu cầu khách hàng.
  • Quản lý quan hệ nhà cung cấp: Lựa chọn, đàm phán và đánh giá nhà cung cấp.
  • Quản lý kho bãi: Nhập, xuất, lưu trữ hàng hóa và quản lý tồn kho.
  • Quản lý vận chuyển và phân phối: Lập kế hoạch và kiểm soát vận chuyển sản phẩm.
  • Quản lý thông tin và tích hợp hệ thống: Sử dụng công nghệ thông tin để tối ưu hóa trao đổi thông tin.

Các lĩnh vực khác như Quản trị Dự án, Quản trị Chất lượng và Quản trị Công nghệ thông tin cũng đóng vai trò quan trọng trong điều hành doanh nghiệp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận.

Quản trị vận hành – Operations Management

Quản trị vận hành trong quản trị doanh nghiệp là gì? Quản trị vận hành bao gồm các hoạt động toàn diện từ hoạch định chiến lược, thiết kế quy trình đến thực hiện và giám sát các hoạt động của tổ chức. Là một phần của lĩnh vực quản lý, nó có ảnh hưởng sâu rộng đến cách thức hoạt động của doanh nghiệp. Mục đích chính của quản trị vận hành là nâng cao hiệu quả quy trình, cải thiện kết quả kinh doanh, giảm thiểu chi phí và đáp ứng nhu cầu khách hàng một cách tối ưu.

Để đảm bảo quản trị vận hành hiệu quả, doanh nghiệp cần chú trọng vào các yếu tố sau:

  • Xây dựng mục tiêu và chiến lược chi tiết, đảm bảo quy trình vận hành phù hợp và hỗ trợ đạt được mục tiêu đề ra.
  • Xây dựng cơ cấu tổ chức hợp lý, tạo điều kiện cho sự phối hợp hiệu quả giữa các bộ phận và cá nhân.
  • Thực hiện kiểm tra và đánh giá định kỳ các quy trình và yếu tố cốt lõi của doanh nghiệp, kịp thời điều chỉnh khi phát hiện bất cập.
  • Liên tục đánh giá và cải tiến quy trình vận hành nhằm nâng cao hiệu suất tổng thể của tổ chức.
Quản trị vận hành giúp tối ưu hóa hoạt động doanh nghiệp
Quản trị vận hành tối ưu hóa hoạt động và nguồn lực trong quản trị doanh nghiệp

5 chức năng chính của quản trị doanh nghiệp

Quản trị doanh nghiệp là một quá trình phức tạp và đa chiều, đóng vai trò quyết định trong việc điều hành và phát triển tổ chức. Nó bao gồm năm chức năng cốt lõi, mỗi chức năng đều thiết yếu cho sự thành công của doanh nghiệp. Những chức năng này tương tác và hỗ trợ lẫn nhau, tạo nên một hệ thống quản lý toàn diện. 

Việc hiểu rõ và thực hiện hiệu quả 5 chức năng này sẽ giúp các nhà quản lý tối ưu hóa hoạt động, đạt được mục tiêu chiến lược và thúc đẩy sự phát triển bền vững của tổ chức.

5 chức năng chính của quản trị doanh nghiệp
5 chức năng chính của quản trị doanh nghiệp giúp nhà quản lý tối ưu hoá hoạt động

Chức năng lập kế hoạch (hoạch định) và dự báo

Trong quá trình điều hành doanh nghiệp, việc xác định mục tiêu rõ ràng và xây dựng chiến lược phù hợp là vô cùng quan trọng để đạt được kết quả tối ưu. Bên cạnh đó, công tác lập kế hoạch cần dữ liệu các tình huống có thể phát sinh và chuẩn bị phương án dự phòng cho những sự cố không mong đợi.

Để thực hiện hiệu quả chức năng này, các nhà quản lý cần tập trung vào một số hoạt động chính:

  • Phân tích kỹ lưỡng môi trường kinh doanh và xu hướng thị trường.
  • Đánh giá chính xác hiện trạng hoạt động của công ty.
  • Thiết lập các mục tiêu cụ thể và xác định nguồn lực cần thiết trong tổ chức.
  • Phân bổ hợp lý các nhiệm vụ cần hoàn thành trong khuôn khổ nguồn lực sẵn có, khung thời gian định sẵn và các điều kiện khác nhằm tối đa hóa việc đạt được các mục tiêu đã đề ra.

Bằng cách tuân thủ quy trình này, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa hiệu quả quản lý và nâng cao khả năng thích ứng với môi trường kinh doanh luôn biến động.

Chức năng tổ chức và bố trí nhân sự

Để vận hành trơn tru, doanh nghiệp cần một cơ cấu tổ chức hiệu quả. Việc tối ưu hóa chức năng tổ chức và thực hiện nhiệm vụ phù hợp với tầm nhìn là yếu tố quan trọng. Để đạt được điều này, doanh nghiệp cần tập trung vào ba hoạt động chính: 

  • Xây dựng bộ máy tổ chức với hệ thống phân cấp rõ ràng, xác định cụ thể quyền hạn, trách nhiệm và phúc lợi cho từng vị trí. 
  • Phân bổ nguồn lực hợp lý theo cấp độ từ công ty đến cá nhân. 
  • Thiết lập và triển khai các quy tắc, chính sách nội bộ nhằm đảm bảo quá trình vận hành diễn ra suôn sẻ và hiệu quả. 

Chức năng lãnh đạo và chỉ đạo

Sau khi lập kế hoạch và phân công nhiệm vụ, nhà quản lý cần thực hiện chức năng lãnh đạo để hướng dẫn nhân viên làm việc đúng quy định. Điều này đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt, khả năng truyền đạt thông tin chính xác và tạo động lực cho nhân viên. Hiệu quả công việc của nhân viên phản ánh chất lượng chỉ đạo và sự phù hợp của nhiệm vụ được giao. Qua đó, nhà quản lý có thể đánh giá và cải thiện phương pháp lãnh đạo, nâng cao hiệu suất chung của doanh nghiệp.

Chức năng điều phối và tạo động lực

Thái độ và cách ứng xử của nhân viên đóng vai trò quan trọng trong việc phối hợp giữa các phòng ban. Chức năng điều phối nhằm tạo động lực, duy trì kỷ luật và tạo môi trường làm việc thoải mái. Mục tiêu là xây dựng không gian làm việc nơi mọi người được tôn trọng, được khuyến khích đóng góp ý kiến và sẵn sàng hợp tác.

Điều phối được xem là chức năng khó khăn nhất trong quản trị doanh nghiệp, đòi hỏi sự nhạy bén và kỹ năng giao tiếp tốt. Tuy nhiên, khi thực hiện hiệu quả, nó giúp doanh nghiệp vận hành trơn tru hơn, nâng cao hiệu suất và tăng cường sự gắn kết nội bộ. Để đạt được điều này, cần chú trọng xây dựng kênh truyền thông hiệu quả, thiết lập quy trình làm việc rõ ràng và khuyến khích văn hóa hợp tác trong toàn tổ chức.

Chức năng kiểm tra, giám sát và ra các quyết định điều chỉnh trong quá trình kinh doanh

Chức năng giám sát và điều chỉnh đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động của doanh nghiệp luôn hướng đến mục tiêu đã định. Quá trình này bao gồm việc liên tục theo dõi và đánh giá hiệu suất công ty để đảm bảo kế hoạch đang được thực hiện đúng hướng.

Để thực hiện chức năng này hiệu quả, doanh nghiệp cần tập trung vào bốn hoạt động chính:

  • Xây dựng các chỉ số đánh giá hiệu suất (KPI) phù hợp với mục tiêu công ty.
  • Thực hiện quá trình đo lường và tổng hợp báo cáo về tình hình hoạt động thực tế.
  • Phân tích và so sánh kết quả thực tế với các chỉ tiêu kế hoạch đã đề ra.
  • Triển khai các biện pháp điều chỉnh hoặc giải pháp khắc phục khi phát hiện sự chệch hướng hoặc vấn đề không mong muốn.

14 nguyên tắc “vàng” trong quản trị doanh nghiệp của Fayol

Henri Fayol (1841-1925) là một kỹ sư và nhà lý thuyết quản lý người Pháp. Ông được biết đến như một trong những người tiên phong trong lĩnh vực lý thuyết quản lý hiện đại. Fayol là giám đốc điều hành của một công ty khai thác mỏ lớn ở Pháp và đã có nhiều đóng góp quan trọng cho lý thuyết và thực tiễn quản lý.

Các nguyên tắc của Henri Fayol cung cấp một khung lý thuyết cơ bản và có hệ thống cho việc quản lý tổ chức. Các nguyên tắc này giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về cách điều hành công việc một cách hiệu quả, từ đó cải thiện hiệu suất làm việc và đạt được các mục tiêu của tổ chức. Cụ thể các nguyên tắc của Fayol trong quản trị doanh nghiệp là gì mà vẫn có giá trị và được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kinh doanh và quản lý hiện nay.

Henri Fayol đã đề xuất 14 nguyên tắc trong quản trị doanh nghiệp, được coi là nền tảng cho việc điều hành tổ chức hiệu quả:

14 nguyên tắc “vàng” trong quản trị doanh nghiệp của Fayol
14 nguyên tắc “vàng” trong quản trị doanh nghiệp của Fayol

Phân công chuyên môn (Division of Work)

Nguyên tắc này đề cao việc phân công nhiệm vụ dựa trên chuyên môn của từng nhân viên. Quản lý cần đánh giá kỹ năng và năng lực của mỗi cá nhân để giao phó công việc phù hợp. Điều này giúp nhân viên tập trung phát triển chuyên môn, nâng cao hiệu suất và chất lượng công việc. Về lâu dài, chuyên môn hóa sẽ tạo ra đội ngũ nhân viên lành nghề, góp phần tăng năng suất chung của tổ chức.

Thẩm quyền phải đi kèm với trách nhiệm tương ứng (Authority and Responsibility)

Fayol nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trao quyền cho người quản lý. Họ cần có đủ thẩm quyền để đưa ra quyết định và chỉ đạo nhân viên thực hiện công việc. Tuy nhiên, quyền hạn luôn đi kèm với trách nhiệm tương ứng. Người quản lý phải chịu trách nhiệm về kết quả công việc của đội nhóm mình. Sự cân bằng giữa quyền hạn và trách nhiệm là chìa khóa để tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả và công bằng.

Tuân thủ kỷ luật (Discipline)

Kỷ luật là nền tảng cho sự vận hành trơn tru của tổ chức. Điều này không chỉ đơn thuần là việc tuân thủ quy tắc, mà còn bao gồm việc xây dựng một văn hóa tôn trọng lẫn nhau. Quản lý cần thiết lập các tiêu chuẩn, quy tắc rõ ràng và đảm bảo mọi người đều hiểu và tuân thủ. Việc thực thi kỷ luật cần công bằng, nhất quán và có sự giám sát chặt chẽ.

Thống nhất mệnh lệnh (Unity of Command)

Nguyên tắc này nhấn mạnh việc mỗi nhân viên chỉ nên nhận chỉ thị từ một người quản lý trực tiếp. Điều này giúp tránh tình trạng mâu thuẫn trong chỉ đạo, gây nhầm lẫn và giảm hiệu quả công việc. Trong môi trường làm việc hiện đại, khi nhân viên có thể phải báo cáo cho nhiều cấp quản lý hoặc khách hàng, việc đảm bảo sự thống nhất trong chỉ đạo trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.

Thống nhất định hướng (Unity of Direction)

Tất cả hoạt động trong tổ chức cần hướng đến một mục tiêu chung. Mặc dù có thể có nhiều bộ phận, nhiều dự án khác nhau, nhưng tất cả đều phải đồng bộ và hỗ trợ cho chiến lược tổng thể của tổ chức. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp quản lý và sự truyền đạt rõ ràng về mục tiêu, tầm nhìn của tổ chức đến từng nhân viên.

Lợi ích chung quan trọng hơn lợi ích cá nhân (Subordination of Individual Interests to the General Interest)

Fayol nhấn mạnh rằng lợi ích của tổ chức phải được đặt lên trên lợi ích cá nhân hay nhóm nhỏ. Điều này không có nghĩa là bỏ qua nhu cầu của cá nhân, mà là tạo ra sự cân bằng để đảm bảo sự phát triển bền vững của tổ chức. Quản lý cần xây dựng văn hóa làm việc nơi mọi người hiểu rằng thành công của tổ chức sẽ mang lại lợi ích cho tất cả.

Thù lao, đãi ngộ công bằng (Remuneration)

Chế độ lương thưởng cần phản ánh đúng giá trị công việc và đóng góp của nhân viên. Fayol tin rằng đãi ngộ công bằng sẽ tạo động lực và sự hài lòng cho nhân viên, từ đó nâng cao hiệu suất làm việc. Chế độ đãi ngộ không chỉ bao gồm tiền lương mà còn cả các phúc lợi, cơ hội thăng tiến và môi trường làm việc tích cực.

Tập trung quyền lực (Centralization)

 Nguyên tắc này đề cập đến việc phân bổ quyền lực trong tổ chức. Tập trung hóa quá mức có thể dẫn đến việc ra quyết định chậm chạp và thiếu linh hoạt. Ngược lại, phân quyền quá nhiều có thể gây mất kiểm soát. Fayol đề xuất cần có sự cân bằng phù hợp, tùy thuộc vào quy mô và đặc thù của tổ chức. Quản lý cấp cao nên giữ quyền quyết định các vấn đề chiến lược, trong khi trao quyền cho cấp dưới trong các quyết định hàng ngày để tăng tính linh hoạt và hiệu quả.

Chuỗi quyền lực (Scalar Chain)

Nguyên tắc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết lập một cơ cấu tổ chức rõ ràng. Mỗi nhân viên cần hiểu rõ vị trí của mình trong hệ thống phân cấp, biết mình báo cáo cho ai và ai báo cáo cho mình. Chuỗi mệnh lệnh rõ ràng giúp thông tin được truyền đạt hiệu quả, tránh nhầm lẫn và xung đột trong quản lý. Tuy nhiên, trong thời đại số hóa, cần có sự linh hoạt để đảm bảo thông tin có thể di chuyển nhanh chóng khi cần thiết.

Trật tự tổ chức (Order)

Fayol tin rằng một môi trường làm việc có trật tự sẽ nâng cao hiệu quả. Điều này áp dụng cho cả nguồn lực vật chất (như trang thiết bị, không gian làm việc) và nguồn nhân lực. Mọi thứ và mọi người đều cần có vị trí phù hợp. Trong quản lý nhân sự, điều này có nghĩa là đặt đúng người vào đúng việc. Một môi trường có trật tự không chỉ tăng hiệu suất mà còn tạo cảm giác an toàn và thoải mái cho nhân viên.

Công bằng trong quản lý, quản trị doanh nghiệp (Equity)

Đối xử công bằng với mọi nhân viên là chìa khóa để xây dựng lòng trung thành và tạo động lực. Công bằng không có nghĩa là đối xử giống nhau với tất cả mọi người, mà là đối xử với mỗi người theo cách phù hợp với năng lực, đóng góp và hoàn cảnh của họ. Quản lý cần thể hiện sự công bằng trong mọi quyết định, từ phân công công việc, đánh giá hiệu suất đến thăng chức và kỷ luật.

Ổn định nhân sự (Stability of Tenure of Personnel)

Fayol nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì đội ngũ nhân viên ổn định. Tỷ lệ thay đổi nhân sự cao có thể gây tốn kém và làm gián đoạn hoạt động. Tổ chức nên tạo điều kiện để nhân viên phát triển lâu dài, bao gồm việc đào tạo, cơ hội thăng tiến và môi trường làm việc tích cực. Đồng thời, cần có kế hoạch kế nhiệm để đảm bảo sự liên tục trong trường hợp có sự thay đổi nhân sự.

Khuyến khích sáng kiến (Initiative)

Khuyến khích sáng kiến ở mọi cấp độ trong tổ chức. Nhân viên nên được tạo điều kiện để đề xuất ý tưởng mới và cải tiến quy trình làm việc. Điều này không chỉ giúp cải thiện hiệu quả công việc mà còn tăng cường sự gắn kết và hài lòng của nhân viên. Quản lý cần tạo ra một môi trường an toàn để nhân viên có thể chia sẻ ý tưởng mà không sợ bị chỉ trích.

Tinh thần đoàn kết (Esprit de Corps)

Nguyên tắc cuối cùng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng tinh thần đồng đội mạnh mẽ. Một tổ chức đoàn kết sẽ có khả năng vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu tốt hơn. Quản lý cần tạo cơ hội cho nhân viên tương tác, hợp tác và xây dựng mối quan hệ tích cực. Các hoạt động team building, giao tiếp mở và minh bạch, cùng với việc công nhận đóng góp của tập thể, đều góp phần tạo nên tinh thần đoàn kết.

Happytime hỗ trợ củng cố và nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp

Trong bối cảnh chuyển đổi số, doanh nghiệp đối mặt với nhiều thách thức trong quản trị và vận hành. Để ứng phó hiệu quả, các tổ chức cần áp dụng những phương pháp linh hoạt, phù hợp với tình hình cụ thể và nhu cầu thị trường.

Với HappyTime, công tác quản lý nguồn nhân lực trở nên chính xác và hiệu quả hơn, hạn chế được sai sót. Nhờ đó củng cố hiệu quả cho hoạt động quản trị doanh nghiệp thông qua:

  • Số hoá thông tin nhân sự: Lưu trữ và phân tích thông tin về kỹ năng, kinh nghiệm và năng lực của từng cá nhân, hỗ trợ việc phân công công việc phù hợp.
  • Giao lưu trực tuyến công khai: Tạo không gian trao đổi thông tin và ý kiến giữa nhân viên và quản lý, thúc đẩy sự cởi mở và minh bạch trong tổ chức với bảng tin hoạt động nội bộ.
  • Quản lý công – lương tự động: Cập nhật thông tin chấm công và tính lương theo thời gian thực, giúp nhân viên nắm rõ thu nhập và tăng động lực làm việc.
  • Trải nghiệm gamification: Áp dụng các yếu tố trò chơi vào công việc hàng ngày, tạo môi trường làm việc thú vị và khuyến khích sự tham gia tích cực của nhân viên.

HappyTime không chỉ tối ưu hóa quy trình quản lý mà còn góp phần giữ chân nhân tài, tạo nên môi trường làm việc tích cực và hiệu quả.

Nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp với HappyTime
Nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp với HappyTime

Kết Bài

Quản trị doanh nghiệp là gì mà đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển bền vững của tổ chức. Hiểu rõ quản trị doanh nghiệp là gì và áp dụng hiệu quả các lĩnh vực, chức năng và nguyên tắc quản lý không chỉ giúp doanh nghiệp hoạt động trơn tru mà còn tạo nên sự khác biệt trong cạnh tranh. 

Bạn mong muốn tối ưu hóa quy trình vận hành, gia tăng hiệu quả làm việc và nâng tầm trải nghiệm nhân viên? Bạn muốn nâng tầm quản trị doanh nghiệp trong kỷ nguyên số thì đừng bỏ qua HappyTime.

Hơn cả một công cụ quản trị nhân sự thông thường, HappyTime giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình, tự động hóa các tác vụ thủ công, từ đó gia tăng hiệu suất làm việc và tạo dựng môi trường làm việc “happy” cho nhân viên.

Bạn muốn trải nghiệm các tính năng tuyệt vời của HappyTime nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và dùng thử miễn phí!

  • Điện thoại: Gọi đến số hotline 0967-778-018 để được tư vấn trực tiếp và giải đáp mọi thắc mắc.
  • Email: Gửi email đến [email protected] với yêu cầu dùng thử và thông tin liên hệ của bạn.
  • Fanpage: Truy cập fanpage chính thức của HappyTime tại https://www.facebook.com/happytimeapp và nhắn tin để được hỗ trợ.

HappyTime tự hào là nền tảng quản lý và gia tăng trải nghiệm nhân viên hàng đầu Việt Nam, thuộc hệ sinh thái HR Tech của Công ty Cổ phần TopCV Việt Nam. Với HappyTime, doanh nghiệp và người làm nhân sự có thể dễ dàng giải quyết các bài toán khó nhằn về: Số hoá chấm công, tính công, lương, quản lý đơn từ, hồ sơ nhân sự,… Bên cạnh đó, ứng dụng HappyTime còn được tích hợp thêm những hoạt động Gamification nhằm tăng cường tương tác giữa doanh nghiệp và nhân viên, từ đó tối đa hoá trải nghiệm, thắt chặt sợi dây gắn kết với người lao động tại nơi làm việc.
Tìm hiểu về HappyTime